Các thông số kỹ thuật trên thị trường hàng hóa ngày 6.2.2012
07:58 06/02/2012

Email In


Thông tin hàng hóa ngày 3.2.2012

 

Loại hàng hóa

Đóng cửa

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

% Biến động

Gold_Usd

1736.94

1756.62

1763.06

1733.23

-1.72%

Silver_Usd

33.705

34.215

34.378

33.330

-3.11%

WTI

97.42

96.79

97.61

96.16

+1.49%


Cận trong ngày được tính bằng phương pháp Pivot Point:

Loại hàng hóa

Cận trên 3

Cận trên 2

Cận trên 1

PP

Cận dưới 1

Cận dưới 2

Cận dưới 3

Gold_Usd

1774.24

1762.84

1755.81

1744.41

1733.01

1725.98

1714.58

Silver_Usd

34.852

34.452

34.205

33.804

33.404

33.157

32.756

WTI

98.51

97.96

97.62

97.06

96.51

96.17

95.61


Thông tin tham khảo


Về trước Về đầu

Các bài khác


Vàng



Giá trong nước

Loại Mua Bán
SJC1L 41.400 41.600
SJC5C 41.400 41.620
24K 40.100 41.600
18K 29.350 31.350
14K 22.410 24.410

Biểu đồ

Vàng